Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先日付 (さきひづけ) — ghi ngày tháng phía trước
TIÊN NHẬT PHÓ
先日付
ghi ngày tháng phía trước
先日付け さきひづけ
ngày gửi
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt
一先 「ひとまず」「いちさき」
trong lúc này, hiện giờ
先出 せんしゅつ
đã đề cập, đã đưa ra từ trước