Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先着順 (せんちゃくじゅん) — thứ tự (của) sự đến nơi
TIÊN TRỨ THUẬN
先着順
thứ tự (của) sự đến nơi
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên
曲順 きょくじゅん
thứ tự bài hát