Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先端的 (せんたんてき) — tối tân; dẫn đầu; tiên tiến
TIÊN ĐOAN ĐÍCH
先端的
tối tân
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
優先的 ゆうせんてき
ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
端末 たんまつ
đầu cuối
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ
端月 たんげつ
tháng giêng; tháng 1 âm lịch