先細り (さきぼそり) — đầu nhỏ lại; ngày càng tiêu điều xơ xác
先細り
TIÊN TẾ
さ き ぼ そ り
Đầu nhỏ lại; ngày càng tiêu điều xơ xác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 先細り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 先細りする/さきぼそりする |
| Quá khứ (た) | 先細りした |
| Phủ định (未然) | 先細りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 先細りします |
| te (て) | 先細りして |
| Khả năng (可能) | 先細りできる |
| Thụ động (受身) | 先細りされる |
| Sai khiến (使役) | 先細りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 先細りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 先細りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 先細りしろ |
| Ý chí (意向) | 先細りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 先細りするな |

