Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先買い (さきがい) — sự mua trước (vật sẽ cần dùng, vật sắp lên giá...)
TIÊN MÃI
先買い
sự mua trước (vật sẽ cần dùng, vật sắp lên giá...)
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
買う かう
mua; sắm
買い 「かい」「がい」
sự mua; việc mua
人買い ひとかい
kẻ buôn người (chuyên lừa đảo, dụ dỗ các bé gái mang đi bán cho người khác)
人気買い にんきかい
tâm lý thị trường tăng