Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先進国 (せんしんこく) — nước tiên tiến
TIÊN TIẾN QUỐC
先進国
nước tiên tiến
工業先進国 こうぎょうせんしんこく
công nghiệp hóa những nước
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進行 しんこう
tiến triển