先鋭化 (せんえいか) — căn bản hóa; trở thành là một căn bản
先鋭化
TIÊN DUỆ HÓA
せ ん え い か
せ ん え い か
Căn bản hóa; trở thành là một căn bản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 先鋭化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 先鋭化する/せんえいかする |
| Quá khứ (た) | 先鋭化した |
| Phủ định (未然) | 先鋭化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 先鋭化します |
| te (て) | 先鋭化して |
| Khả năng (可能) | 先鋭化できる |
| Thụ động (受身) | 先鋭化される |
| Sai khiến (使役) | 先鋭化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 先鋭化させられる |
| Điều kiện (条件) | 先鋭化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 先鋭化しろ |
| Ý chí (意向) | 先鋭化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 先鋭化するな |

