Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
光力 (こうりょく) — cường độ ánh sáng
QUANG LỰC
光力
cường độ ánh sáng
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
光 「ひかり」「こう」「びかり」
ánh sáng.
光化 「ひかりか」「こうか」
quang hóa
光物 ひかりもの
vật tỏa ánh sáng ( vàng, bạc, châu báu,..)
頭光 ずこう
một đám mây sáng hoặc một vầng hào quang bao quanh một đấng siêu nhiên hoặc một vị thánh