Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
光 「ひかり」「こう」「びかり」
ánh sáng.
光力 こうりょく
cường độ ánh sáng
学習能力 がくしゅうのうりょく
Khả năng học tập
光生物学 こうせいぶつがく
môn quang sinh học
アメリカ大学入学能力テスト あめりかだいがくにゅうがくのうりょくてすと
Kỳ thi tuyển sinh vào đại học ở Mỹ