Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
光損失 (ひかりそんしつ) — sự suy hao quang
QUANG TỔN THẤT
光損失
sự suy hao quang
失敗 しっぱい
sự thất bại
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
損 そん
lỗ.
損う そこなう
làm hại; làm tổn hại; làm đau; làm bị thương
物損 ぶっそん
thiệt hại vật chất(i.e. như từ một sự cố)