光沢 (こうたく) — độ bóng; độ sáng (của bề mặt)
光沢
QUANG TRẠCH
こ う た く
JLPTN1
Độ bóng; độ sáng (của bề mặt)
私
は
父
の
靴
を
鏡
のような
光沢
がでるまで
磨
く
係
だった
Tôi có nhiệm vụ đánh đôi giày của bố tôi sao cho có độ bóng sáng như gương
Ảnh minh họa

