入り待ち (いりまち はいりまち) — chờ đợi (ví dụ: ở cửa sân khấu, nhà hát, đài phát thanh...) để người biểu diễn hoặc người nổi tiếng đến
入り待ち
NHẬP ĐÃI
い り ま ち
Chờ đợi (ví dụ: ở cửa sân khấu, nhà hát, đài phát thanh...) để người biểu diễn hoặc người nổi tiếng đến
劇場前
には
、
入
り
待
ちの
ファン
がたくさんいました
。
Có rất nhiều người hâm mộ chờ đợi ở phía trước nhà hát.
Phương thức tội phạm lén lút vào nhà trong khi cư dân vắng mặt, chờ đợi để tấn công khi họ trở về (thuật ngữ của cảnh sát)
Phương thức tội phạm vào cửa hàng trước khi đóng cửa, ẩn nấp bên trong, sau đó trộm cắp tài sản và ra ngoài vào ngày hôm sau sau khi cửa hàng mở cửa (thuật ngữ cảnh sát)
Ảnh minh họa


