Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入り数 (いりすう) — số lượng hàng trong mỗi hộp( túi)
NHẬP SỔ
入り数
số lượng hàng trong mỗi hộp( túi)
入り 「いり」「はいり」
vào
月の入り つきのいり
trăng tà, lúc trăng lặn
入り方 いりがた
cách tham gia
入り目 いりめ
những chi phí
国入り くにいり
Việc vào một quốc gia, nhập cảnh