Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入れ (いれ) — Cho vào,bỏ vào,pha
NHẬP
入れ
Cho vào,bỏ vào,pha
入る
đi vào
入れる
cho vào
入れ木 いれき
cây gỗ khảm
入れ質 「いれしち」「いれじち」
cầm đồ
入れ混ぜる いれまぜる
trộn
入れ詞 いれことば
từ chèn; từ xen kẽ (thêm vào giữa câu để nhấn mạnh, giải thích hoặc bổ sung thông tin)
入れ替わる いれかわる
thay đổi chỗ; thay phiên nhau; thay ca; thay thế nhau