入れ込む (いれこむ) — đặt trước (công sức)
入れ込む
NHẬP
い れ こ む
Đặt trước (công sức)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入れ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入れ込む/いれこむ |
| Quá khứ (た) | 入れ込んだ |
| Phủ định (未然) | 入れ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 入れ込みます |
| te (て) | 入れ込んで |
| Khả năng (可能) | 入れ込める |
| Thụ động (受身) | 入れ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 入れ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入れ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 入れ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入れ込め |
| Ý chí (意向) | 入れ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入れ込むな |

