Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入力用 (にゅうりょくよう) — chỉ đọc
NHẬP LỰC DỤNG
入力用
chỉ đọc
力が入る 「ちからがはいる」「りきがはいる」
căng thẳng; lo lắng
力を入れる ちからをいれる
nỗ lực, tận tâm tận lực
入力 にゅうりょく
việc nhập liệu
入力する にゅうりょくする
đưa vào; nhập vào.
入力情報 にゅうりょくじょうほう
thông tin đầu vào