Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入場権 (にゅうじょうけん) — quyền đi vào.
NHẬP TRÀNG QUYỀN
入場権
quyền đi vào.
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
権利 けんり
quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền