入学式 (にゅうがくしき) — Lễ khai giảng; lễ nhập học.
入学式
NHẬP HỌC THỨC
にゅ う が く し き
Lễ khai giảng; lễ nhập học.
入学式
も
終
わりました
。
同
じ
沿線
の
大学
です
。
Tôi đã có buổi lễ nhập học. Đó là một trường đại học cùng vớiđường ray.
Ảnh minh họa


