Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入学者 (にゅうがくしゃ) — Người mới nhập học; học sinh mới.
NHẬP HỌC GIẢ
入学者
Người mới nhập học
大学者 だいがくしゃ
học giả lớn
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
購入者 こうにゅうしゃ
người mua
学習者 がくしゅうしゃ
học viên; sinh viên; học sinh
学者 がくしゃ
hiền triết