Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入札者 (にゅうさつしゃ) — Người đặt thầu; người bỏ thầu
NHẬP TRÁT GIẢ
入札者
Người đặt thầu
最高額入札者 さいこうがくにゅうさつしゃ
người trả giá cao nhất
購入者 こうにゅうしゃ
người mua
購入者価格 こうにゅうしゃかかく
giá người mua.
札幌 さっぽろ
thành phố Sapporo
入学者 にゅうがくしゃ
Người mới nhập học; học sinh mới.