入水 (じゅすい にゅうすい) — sự nhảy xuống nước tự tử.
入水
NHẬP THỦY
じゅ す い
Sự nhảy xuống nước tự tử.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入水
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入水する/じゅすいする |
| Quá khứ (た) | 入水した |
| Phủ định (未然) | 入水しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入水します |
| te (て) | 入水して |
| Khả năng (可能) | 入水できる |
| Thụ động (受身) | 入水される |
| Sai khiến (使役) | 入水させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入水させられる |
| Điều kiện (条件) | 入水すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入水しろ |
| Ý chí (意向) | 入水しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入水するな |

