入津 (にゅうしん) — sự nhập cảng; sự vào cảng.
入津
NHẬP TÂN
にゅ う し ん
Sự nhập cảng; sự vào cảng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入津
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入津する/にゅうしんする |
| Quá khứ (た) | 入津した |
| Phủ định (未然) | 入津しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入津します |
| te (て) | 入津して |
| Khả năng (可能) | 入津できる |
| Thụ động (受身) | 入津される |
| Sai khiến (使役) | 入津させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入津させられる |
| Điều kiện (条件) | 入津すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入津しろ |
| Ý chí (意向) | 入津しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入津するな |

