入湯 (にゅうとう) — việc tắm (thường là ở suối nước nóng).
入湯
NHẬP THANG
にゅ う と う
Việc tắm (thường là ở suối nước nóng).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入湯
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入湯する/にゅうとうする |
| Quá khứ (た) | 入湯した |
| Phủ định (未然) | 入湯しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入湯します |
| te (て) | 入湯して |
| Khả năng (可能) | 入湯できる |
| Thụ động (受身) | 入湯される |
| Sai khiến (使役) | 入湯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入湯させられる |
| Điều kiện (条件) | 入湯すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入湯しろ |
| Ý chí (意向) | 入湯しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入湯するな |

