入船 (にゅうせん いりふね) — sự cập bến của tàu thuyền
入船
NHẬP THUYỀN
にゅ う せ ん
Sự cập bến của tàu thuyền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入船
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入船する/にゅうせんする |
| Quá khứ (た) | 入船した |
| Phủ định (未然) | 入船しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入船します |
| te (て) | 入船して |
| Khả năng (可能) | 入船できる |
| Thụ động (受身) | 入船される |
| Sai khiến (使役) | 入船させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入船させられる |
| Điều kiện (条件) | 入船すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入船しろ |
| Ý chí (意向) | 入船しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入船するな |

