入金票 (にゅうきんひょう) — Hóa đơn gửi tiền (vào tài khoản); hóa đơn nhập tiền (vào tài khoản).
入金票
NHẬP KIM PHIẾU
Hóa đơn gửi tiền (vào tài khoản); hóa đơn nhập tiền (vào tài khoản).
Ảnh minh họa

入金票 (にゅうきんひょう) — Hóa đơn gửi tiền (vào tài khoản); hóa đơn nhập tiền (vào tài khoản).
NHẬP KIM PHIẾU
