Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間 「あいだ」「ま」「かん」「はざま」「けん」「あい」「あわい」「まん」
ở giữa; giữa
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
間の間 あいのま
phòng nối hai phòng chính của tòa nhà, phòng trung gian
入り 「いり」「はいり」
vào
入る 「はいる」「いる」
đi vào; vào; bước vào