全人的 (ぜんじんてき) — toàn diện; toàn bộ con người (không chỉ bao gồm khía cạnh thể xác, tinh thần mà còn khíac cạnh nhân cách và vị thế xã hội)
全人的
TOÀN NHÂN ĐÍCH
Toàn diện; toàn bộ con người (không chỉ bao gồm khía cạnh thể xác, tinh thần mà còn khíac cạnh nhân cách và vị thế xã hội)
私
たちは
、
生徒
の
学力向上
だけでなく
、
全人的
な
成長
を
支援
しています
。
Chúng tôi không chỉ hỗ trợ nâng cao thành tích học tập của học sinh mà còn hỗ trợ sự phát triển toàn diện của các em.
Ảnh minh họa


