全体的 (ぜんたいてき) — nói chung, trên toàn bộ
全体的
TOÀN THỂ ĐÍCH
ぜ ん た い て き
Nói chung, trên toàn bộ
全体的
に
見
てそれはよい
本
だと
思
った
。
Nói chung, tôi nghĩ đó là một cuốn sách hay.
Ảnh minh họa

全体的 (ぜんたいてき) — nói chung, trên toàn bộ
TOÀN THỂ ĐÍCH
