全否定 (ぜんひてい) — phủ nhận hoàn toàn
全否定
TOÀN PHỦ ĐỊNH
ぜ ん ひ て い
Phủ nhận hoàn toàn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 全否定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 全否定する/ぜんひていする |
| Quá khứ (た) | 全否定した |
| Phủ định (未然) | 全否定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 全否定します |
| te (て) | 全否定して |
| Khả năng (可能) | 全否定できる |
| Thụ động (受身) | 全否定される |
| Sai khiến (使役) | 全否定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 全否定させられる |
| Điều kiện (条件) | 全否定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 全否定しろ |
| Ý chí (意向) | 全否定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 全否定するな |

