Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
全損 (ぜんそん) — mất toàn bộ.
TOÀN TỔN
全損
mất toàn bộ.
全損のみ担保 ぜんそんのみたんぽ
chỉ khi mất toàn bộ.
全損担保保険 ぜんそんたんぽほけん
bảo hiểm mất toàn bộ.
部分的全損 ぶぶんてきぜんそん
mất nguyên kiện
全部 ぜんぶ
cả thảy
全て すべて
tất cả