全摘出 (ぜんてきしゅつ) — phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ
全摘出
TOÀN TRÍCH XUẤT
ぜ ん て き しゅ つ
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ
胃
の
全摘出手術
を
受
ける
。
Thực hiện phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ dạ dày.
Ảnh minh họa

全摘出 (ぜんてきしゅつ) — phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ
TOÀN TRÍCH XUẤT
