全日制 (ぜんにちせい ぜんじつせい) — cả ngày; toàn thời gian; từ sáng đến chiều (hệ thống trường học)
全日制
TOÀN NHẬT CHẾ
ぜ ん に ち せ い
Cả ngày; toàn thời gian; từ sáng đến chiều (hệ thống trường học)
Ảnh minh họa

全日制 (ぜんにちせい ぜんじつせい) — cả ngày; toàn thời gian; từ sáng đến chiều (hệ thống trường học)
TOÀN NHẬT CHẾ
