Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
全集 (ぜんしゅう) — toàn tập.
TOÀN TẬP
全集
toàn tập.
全集合 ぜんしゅうごう
universal set
生成子完全集合 せいせいしかんぜんしゅうごう
tập sinh hoàn chỉnh
全部 ぜんぶ
cả thảy
全て すべて
tất cả
完全 かんぜん
viên mãn; toàn diện; đầy đủ; hoàn chỉnh; hoàn toàn; toàn bộ