Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
八つ口 (やつくち) — nách tay áo kimônô
BÁT KHẨU
八つ口
nách tay áo kimônô
身八つ口 みやつぐち
nbsp,&,lỗ nhỏ ở bên cạnh một số quần áo truyền thống của nhật bản&
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
八 「はち」「はっ」「や」「やっ」「パー」
tám
八日 「ようか」「はちにち」
ngày tám; mồng tám