Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
八の字 (はちのじ) — hình chữ bát (八); hình số tám (8)
BÁT TỰ
八の字
hình chữ bát (八)
八 「はち」「はっ」「や」「やっ」「パー」
tám
八日 「ようか」「はちにち」
ngày tám; mồng tám
お八 おやつ
bữa ăn thêm; bữa ăn qua giữa buổi; bữa phụ
八目 やつめ
(vị trí) thứ 8
八分 「はっぷん」「はちぶ」「はちふん」
8 phút