八分 (はっぷん はちぶ はちふん) — 8 phút
八分
BÁT PHÂN
は っ ぷ ん
は っ ぷ ん
8 phút
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 八分
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 八分する/はっぷんする |
| Quá khứ (た) | 八分した |
| Phủ định (未然) | 八分しない |
| Lịch sự (丁寧) | 八分します |
| te (て) | 八分して |
| Khả năng (可能) | 八分できる |
| Thụ động (受身) | 八分される |
| Sai khiến (使役) | 八分させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 八分させられる |
| Điều kiện (条件) | 八分すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 八分しろ |
| Ý chí (意向) | 八分しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 八分するな |

