八切 (やつぎり) — cắt nát vụn
八切
BÁT THIẾT
や つ ぎ り
Cắt nát vụn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 八切
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 八切する/やつぎりする |
| Quá khứ (た) | 八切した |
| Phủ định (未然) | 八切しない |
| Lịch sự (丁寧) | 八切します |
| te (て) | 八切して |
| Khả năng (可能) | 八切できる |
| Thụ động (受身) | 八切される |
| Sai khiến (使役) | 八切させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 八切させられる |
| Điều kiện (条件) | 八切すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 八切しろ |
| Ý chí (意向) | 八切しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 八切するな |

