Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
八十 (はちじゅう やそ) — tám mươi, số tám mươi
BÁT THẬP
八十
tám mươi, số tám mươi
八十日目 やっとかめ
rất lâu rồi, lâu rồi (không gặp)
八十万 「はちじゅうまん」「やそよろず」
800000
八十代 はちじゅうだい
những năm tám mươi (tuổi, năm, v.v.)
八十年代 はちじゅうねんたい
bát tuần.
八十八箇所 はちじゅうはっかしょ
88 địa điểm hành hương