Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
八十万 (はちじゅうまん やそよろず) — 800000
BÁT THẬP VẠN
八十万
800000
万 「まん」「よろず」「ばん」
vạn
万人 「ばんにん」「まんにん」
rất đông người; quần chúng
万年 「まんねん」「よろずとせ」
mười nghìn năm, ngày tháng dài
一万 いちまん
1 vạn, 10000
万方 「ばんぽう」「まんぽう」
nhiều đất; nhiều phương tiện