Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
八 「はち」「はっ」「や」「やっ」「パー」
tám
八日 「ようか」「はちにち」
ngày tám; mồng tám
お八 おやつ
bữa ăn thêm; bữa ăn qua giữa buổi; bữa phụ