八達 (はったつ) — các con đường với 8 phương hướng; sự giao thông tiện lợi
八達
BÁT ĐẠT
は っ た つ
Các con đường với 8 phương hướng; sự giao thông tiện lợi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 八達
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 八達する/はったつする |
| Quá khứ (た) | 八達した |
| Phủ định (未然) | 八達しない |
| Lịch sự (丁寧) | 八達します |
| te (て) | 八達して |
| Khả năng (可能) | 八達できる |
| Thụ động (受身) | 八達される |
| Sai khiến (使役) | 八達させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 八達させられる |
| Điều kiện (条件) | 八達すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 八達しろ |
| Ý chí (意向) | 八達しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 八達するな |

