Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
六つ (むっつ) — sáu
LỤC
六つ
sáu
六つ子 むつご
việc sinh sáu
六つ時 むつどき
khoảng sáu giờ
六つ切り むつぎり
chia, cắt một cái gì đó thành sáu phần bằng nhau
明け六つ あけむつ
(cách tính giờ thời Edo) sáu giờ sáng; tiếng chuông lúc sáu giờ sáng
暮れ六つ くれむつ
thời hạn edo - thời kỳ một thời gian (của) ngày, thô nhám 6 p.m.