Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
六時 (ろくじ) — 6 giờ
LỤC THÌ
六時
6 giờ
四六時中 しろくじちゅう
suốt một ngày đêm; ngày đêm (ghi chú : 4 x 6 = 24 giờ)
二六時中 にろくじちゅう
Đêm và ngày; tất cả thời gian.
六 「ろく」「ろっ」「リュー」
sáu
六日 「むいか」「ろくにち」
ngày thứ sáu
六気 「ろっき」「りっき」「りくき」
6 hiện tượng thời tiết