共同提出 (きょうどうていしゅつ) — sự đề xuất chung
共同提出
CỘNG ĐỒNG ĐỀ XUẤT
Sự đề xuất chung
国際会議
で
、
複数
の
国
が
気候変動対策
に
関
する
共同提出
を
行
った
。
Trong hội nghị quốc tế, nhiều quốc gia đã đưa ra một đề xuất chung về các biện pháp đối phó với biến đổi khí hậu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 共同提出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 共同提出する/きょうどうていしゅつする |
| Quá khứ (た) | 共同提出した |
| Phủ định (未然) | 共同提出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 共同提出します |
| te (て) | 共同提出して |
| Khả năng (可能) | 共同提出できる |
| Thụ động (受身) | 共同提出される |
| Sai khiến (使役) | 共同提出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 共同提出させられる |
| Điều kiện (条件) | 共同提出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 共同提出しろ |
| Ý chí (意向) | 共同提出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 共同提出するな |

