Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兵学者 (へいがくしゃ) — nhà chiến thuật
BINH HỌC GIẢ
兵学者
nhà chiến thuật
大学者 だいがくしゃ
học giả lớn
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
自然科学者 しぜんかがくしゃ
nhà khoa học tự nhiên
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
学習者 がくしゅうしゃ
học viên; sinh viên; học sinh