Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兵糧米 (ひょうろうまい) — binh lương.
BINH LƯƠNG MỄ
兵糧米
binh lương.
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
兵数 へいすう
số (của) những người lính
三兵 さんぺー
sanpei