Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兵船 (へいせん) — tàu chiến
BINH THUYỀN
兵船
tàu chiến
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
兵数 へいすう
số (của) những người lính
三兵 さんぺー
sanpei