其れで (それで) — và; ngay sau đó; do đó; bởi vậy
其れで
KÌ
そ れ で
そ れ で
Và; ngay sau đó; do đó; bởi vậy
そこで
君
に
相談
に
乗
ってもらいたいんだ
.
Do vậy mà tôi cần lời khuyên của bạn. .
Ảnh minh họa

其れで (それで) — và; ngay sau đó; do đó; bởi vậy
KÌ
