Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
其れと (それと) — thêm nữa
KÌ
其れと
thêm nữa
其れと無しに それとなしに
gián tiếp; không có ý định rõ ràng
其れと無く それとなく
một cách gián tiếp
とと とと
cá
とされる とされる
được coi là; được xem như là
誰人 たれびと
đại danh từ chỉ người không xác định