具現化 (ぐげんか) — hiện thân, hiện thực hóa
具現化
CỤ HIỆN HÓA
ぐ げ ん か
Hiện thân, hiện thực hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 具現化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 具現化する/ぐげんかする |
| Quá khứ (た) | 具現化した |
| Phủ định (未然) | 具現化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 具現化します |
| te (て) | 具現化して |
| Khả năng (可能) | 具現化できる |
| Thụ động (受身) | 具現化される |
| Sai khiến (使役) | 具現化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 具現化させられる |
| Điều kiện (条件) | 具現化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 具現化しろ |
| Ý chí (意向) | 具現化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 具現化するな |

